Kaku Coach
Động từN3

横よこ切ぎる

よこぎるyokogiru

băng qua

EN: to cross (e.g. road); to traverse

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 通とおりを走はしって横よこ切ぎるな。

    Đừng chạy băng qua đường.

  • 彼かれが通とおりを横よこ切ぎるのが見みられた。

    Người ta thấy anh ấy băng qua đường.

Thử ngay

横切る nghĩa là gì?