Kaku Coach
Danh từN3

鉄てつ道どう

てつどうtetsudou

đường sắt

EN: railroad; railway; rail transport

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • その鉄てつ道どうは今いま建けん設せつ中ちゅうだ。

    Tuyến đường sắt đó hiện đang được xây dựng.

  • 明日は鉄てつ道どうがストですよ。

    Ngày mai đường sắt sẽ đình công đấy.

Thử ngay

鉄道 nghĩa là gì?