Kaku Coach
Động từN3

免めん許きょ

めんきょmenkyo

giấy phép

EN: license; licence; permission

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 車の免めん許きょを取りに行く。

    Đi thi lấy bằng lái xe.

  • やっと免めん許きょが取れとれました。

    Cuối cùng tôi cũng lấy được bằng lái.

Thử ngay

免許 nghĩa là gì?