Danh từN3
宿
やどyado
nhà trọ
EN: lodging; inn; hotel
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 旅行者は一夜の宿を求めた。
Người du lịch tìm chỗ trọ qua đêm.
- 宿が見つからなかったら、野宿しかないね。
Nếu không tìm được nhà trọ thì đành ngủ ngoài trời thôi.
Thử ngay
宿 nghĩa là gì?
やどyado
nhà trọ
EN: lodging; inn; hotel
Người du lịch tìm chỗ trọ qua đêm.
Nếu không tìm được nhà trọ thì đành ngủ ngoài trời thôi.
宿 nghĩa là gì?