Danh từN3
トラック
torakku
xe tải
EN: truck; lorry
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 犬がトラックにひかれた。
Con chó bị xe tải tông.
- 犬はトラックにはねられた。
Con chó bị xe tải hất văng.
Thử ngay
トラック nghĩa là gì?
torakku
xe tải
EN: truck; lorry
Con chó bị xe tải tông.
Con chó bị xe tải hất văng.
トラック nghĩa là gì?