Danh từN3
小包
こづつみkozutsumi
Bưu kiện
EN: parcel; package
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 彼に小包を送った。
Tôi đã gửi bưu kiện cho anh ấy.
- この小包は君宛てだ。
Bưu kiện này gửi cho bạn.
Thử ngay
小包 nghĩa là gì?
こづつみkozutsumi
Bưu kiện
EN: parcel; package
Tôi đã gửi bưu kiện cho anh ấy.
Bưu kiện này gửi cho bạn.
小包 nghĩa là gì?