Động từN3
上る
のぼるnoboru
leo, trèo, lên
EN: to ascend; to go up; to climb
Học từ này
Flashcard chủ đềDùng thế nào
Đi lên (cầu thang, dốc, sông ngược dòng); con số tăng lên một mức. Leo núi thường viết 登る, mặt trời mọc viết 昇る — cùng cách đọc.
Lỗi hay gặp: Đi lên cầu thang dùng trợ từ を (đi qua), không dùng に: かいだんを のぼる.
Nghĩa theo tình huống
1. Đi lênCầu thang, dốc.
かいだんを のぼります。Tôi đi lên cầu thang.
2. Lên tới (con số)Tổng số đạt mức nào đó.
ひがいは 100おくえんに のぼった。Thiệt hại lên tới 10 tỉ yên.
Thử ngay
上る nghĩa là gì?
