Chào hỏi & giao tiếp
28 từ · N5
Đang tải tiến độ
- Thân mậtおはようohayouChào buổi sáng (thân mật)
- Thân mậtありがとうarigatouCảm ơn (thân mật)
- Thân mậtまたあしたmataashitaHẹn gặp lại ngày mai
- どうぞよろしくdouzoyoroshikuRất mong được giúp đỡ
- わたしたちwatashitachiChúng tôi
- Thân mậtああaaỒ; À; Than ôi
- 言うiunói; bảo
- いかがikagathế nào
- 意味imiý nghĩa
- 英語eigotiếng Anh
- ええeevâng, ừ
- 片仮名katakanaChữ Katakana
- 声koeGiọng nói
- 答えるkotaeruTrả lời
- 言葉kotobatừ ngữ
- さあsaanào
- 知るshiruBiết
- 新聞shinbunBáo
- そうsouĐúng vậy
- 手紙tegamilá thư
- 電話denwađiện thoại
- どうぞdouzoxin mời
- どうもdoumocảm ơn
- ニュースnyuusuTin tức
- 葉書hagakibưu thiếp
- 話hanashiCâu chuyện
- 平仮名hiraganaChữ Hiragana
- 分かるwakaruhiểu
28/28 từ
