Kaku Coach
Danh từN5

話はなし

はなしhanashi

Câu chuyện

EN: talk; speech; chat

Tình huống · Số điện thoại

Minh làm thẻ thư viện.

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 何の話はなし?

    Chuyện gì vậy?

  • 話はなしがそれた。

    Chuyện bị lạc đề rồi.

Mẫu câu có từ này

Thử ngay

話 nghĩa là gì?