Kaku Coach
Thán từN5

ええ

ee

vâng, ừ

EN: yes; that is correct; right

Học từ này

Flashcard chủ đề

Dùng thế nào

“Vâng, ừ” trong hội thoại — mềm và tự nhiên hơn はい, hay gặp khi trò chuyện.

Nói sao cho đúng người

  • Thân mậtうんBạn bè.
  • Trung tính · Đang xemええTrò chuyện thường.
  • Lịch sựはいTrang trọng, rõ ràng.

Lỗi hay gặp: Trả lời thầy cô điểm danh, phỏng vấn thì dùng はい — ええ nghe hơi tuỳ tiện.

Ví dụ· 2 câu

  • ええ、どうぞ来くてね。

    Vâng, mời bạn đến nhé.

  • ええ、アンソニーです。

    Vâng, tôi là Anthony.

Thử ngay

ええ nghĩa là gì?