Động từN5
電話
でんわdenwa
điện thoại
EN: telephone call; phone call
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 電話です。
Có điện thoại kìa.
- 電話しよう。
Hãy gọi điện thoại đi.
Thử ngay
電話 nghĩa là gì?
でんわdenwa
điện thoại
EN: telephone call; phone call
Có điện thoại kìa.
Hãy gọi điện thoại đi.
電話 nghĩa là gì?