Kaku Coach
Động từN5

答こたえる

こたえるkotaeru

Trả lời

EN: to answer; to reply

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 軽率けいそつに答こたえるな。

    Đừng trả lời khinh suất.

  • アイルランド人じんは答こたえる。

    Người Ireland trả lời.

Thử ngay

答える nghĩa là gì?