Kaku Coach
Danh từN5

新しん聞ぶん

しんぶんshinbun

Báo

EN: newspaper

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 新しん聞ぶんどこ?

    Tờ báo ở đâu?

  • 新しん聞ぶんを取とって。

    Lấy giúp tôi tờ báo.

Thử ngay

新聞 nghĩa là gì?