Kaku Coach
Cụm từN5

どうぞよろしく

douzoyoroshiku

Rất mong được giúp đỡ

Tình huống · Lần đầu gặp mặt

Ken và Mai gặp nhau lần đầu.

Học từ này

Flashcard chủ đề

Dùng thế nào

Câu chốt khi tự giới thiệu: “mong được giúp đỡ”. Bản rút gọn, hợp với bạn cùng lớp, người ngang tuổi.

Nói sao cho đúng người

  • Thân mậtよろしくBạn bè, rất thân.
  • Trung tính · Đang xemどうぞよろしくBạn cùng lớp, người ngang tuổi.
  • Lịch sựどうぞよろしくおねがいしますThầy cô, cấp trên, người lạ.

Lỗi hay gặp: Gặp cấp trên, khách hàng thì nói đủ どうぞよろしくおねがいします — bản rút gọn nghe hơi suồng sã.

Người kia thường đáp

こちらこそ、よろしく。

Tôi cũng vậy, mong được giúp đỡ.

Ví dụ

  • わたしはリンです。どうぞよろしく。

    Tôi là Linh. Rất mong được giúp đỡ.

Thử ngay

どうぞよろしく nghĩa là gì?