Danh từN5
葉書
はがきhagaki
bưu thiếp
EN: postcard
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 葉書をおくれ。
Gửi tôi bưu thiếp.
- この店に葉書がたくさんある。
Cửa hàng này có nhiều bưu thiếp.
Thử ngay
葉書 nghĩa là gì?
はがきhagaki
bưu thiếp
EN: postcard
Gửi tôi bưu thiếp.
Cửa hàng này có nhiều bưu thiếp.
葉書 nghĩa là gì?