Kaku Coach
Thán từN5Thân mật

ああ

aa

Ồ; À; Than ôi

EN: ah!; oh!; alas!

Học từ này

Flashcard chủ đề

Dùng thế nào

Thán từ khi chợt hiểu, nhớ ra, hoặc đồng ý nhẹ: “à, ồ”. Thường đi đầu câu.

Lỗi hay gặp: Với người trên, ああ một mình để đáp lại nghe cụt — dùng ああ、そうですか.

Nghĩa theo tình huống

  1. 1. À, ồ (nhận ra)Chợt hiểu ra điều gì.

    ああ、そうですか。

    À, ra vậy.

  2. 2. Ừ (đồng ý)Bạn bè, đáp ngắn.

    ああ、いいよ。

    Ừ, được thôi.

Ví dụ· 2 câu

  • ああ、ああいうふうにやるんだな。

    À, ra là làm như thế.

  • ああ恐こわい!

    Ôi sợ quá!

Thử ngay

ああ nghĩa là gì?