Danh từN5
手紙
てがみtegami
lá thư
EN: letter; note
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 手紙書いてね。
Nhớ viết thư nhé.
- 手紙を下さい。
Hãy gửi thư cho tôi.
Thử ngay
手紙 nghĩa là gì?
てがみtegami
lá thư
EN: letter; note
Nhớ viết thư nhé.
Hãy gửi thư cho tôi.
手紙 nghĩa là gì?