Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Từ vựng N5
🩺
Cơ thể & sức khoẻ
19 từ · N5
Flashcard
Kiểm tra
Tất cả
19
Đang tải tiến độ
足
あし
Chân; Bàn chân
頭
あたま
atama
Đầu; Thủ
医
い
者
しゃ
isha
bác sĩ
痛
いた
い
itai
đau
お
腹
なか
onaka
bụng
顔
かお
kao
Mặt, khuôn mặt
風邪
かぜ
kaze
Cảm lạnh
体
からだ
karada
Cơ thể
薬
くすり
kusuri
thuốc
死
し
ぬ
shinu
chết
背
せい
sei
Chiều cao
疲
つか
れる
tsukareru
Mệt mỏi
手
て
te
bàn tay
歯
は
ha
Răng
鼻
はな
hana
mũi
病
びょう
院
いん
byouin
Bệnh viện
病
びょう
気
き
byouki
Bệnh tật
細
ほそ
い
hosoi
mảnh gầy
弱
よわ
い
yowai
yếu
19/19 từ
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý