Kaku Coach
Tính từ đuôi いN5

痛いたい

いたいitai

đau

EN: painful; sore

Tình huống · Đi khám bệnh

Chị B bị ốm và đi khám bác sĩ.

Học từ này

Flashcard chủ đề

Mẫu câu có từ này

Thử ngay

痛い nghĩa là gì?