Kaku Coach
Danh từN5

体からだ

からだkarada

Cơ thể

EN: body

Tình huống · Hỏi đàn anh về hồ sơ xin việc

Đàn em hỏi đàn anh cách viết sơ yếu lý lịch.

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 金かねより体からだ。

    Sức khỏe hơn tiền bạc.

  • 体からだに悪わるいよ。

    Có hại cho cơ thể đấy.

Mẫu câu có từ này

Thử ngay

体 nghĩa là gì?