Danh từN5
体
からだkarada
Cơ thể
EN: body
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 金より体。
Sức khỏe hơn tiền bạc.
- 体に悪いよ。
Có hại cho cơ thể đấy.
Mẫu câu có từ này
- 〜から— Từ ~ (điểm xuất phát, thời gian bắt đầu)
えきからだいがくへいきます。Từ nhà ga tôi đi đến trường đại học.
Thử ngay
体 nghĩa là gì?
