Kaku Coach
Danh từN5

お腹なか

おなかonaka

bụng

EN: belly; abdomen; stomach

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 何かおなかに入れいれてから出かけでかけなさい。

    Hãy ăn gì đó rồi hãy ra ngoài.

  • お腹なかがぺこぺこです。

    Bụng tôi đói meo rồi.

Thử ngay

お腹 nghĩa là gì?