Kaku Coach
Danh từN5

風邪かぜ

かぜkaze

Cảm lạnh

EN: (common) cold; influenza; flu

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • かぜが治なおらない。

    Cảm lạnh không khỏi.

  • 風邪かぜ引ひいちゃうよ。

    Sẽ bị cảm đấy.

Thử ngay

風邪 nghĩa là gì?