Kaku Coach
Tính từ đuôi いN5

弱よわい

よわいyowai

yếu

EN: weak; frail; delicate

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 地ち理りは弱よわい。

    Địa lý kém.

  • 私わたしは船ふねに弱よわい。

    Tôi hay bị say tàu xe.

Thử ngay

弱い nghĩa là gì?