Kaku Coach
Danh từN5

手て

てte

bàn tay

EN: hand; arm

Tình huống · Học chữ số

Học viên hỏi thầy giáo cách đọc chữ số.

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 手てを離はなせ!

    Buông tay ra!

  • 彼かれは手てがよい。

    Anh ấy rất khéo tay.

Thử ngay

手 nghĩa là gì?