Danh từN5
顔
かおkao
Mặt, khuôn mặt
EN: face; visage; looks
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 顔が青いよ。
Mặt cậu xanh xao quá.
- 顔が赤いよ。
Mặt cậu đỏ quá.
Thử ngay
顔 nghĩa là gì?
かおkao
Mặt, khuôn mặt
EN: face; visage; looks
Mặt cậu xanh xao quá.
Mặt cậu đỏ quá.
顔 nghĩa là gì?