Kaku Coach
Danh từN5

頭あたま

あたまatama

Đầu; Thủ

EN: head

Tình huống · Đi khám bệnh

Chị B bị ốm và đi khám bác sĩ.

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 頭あたまを冷やひやせ。

    Hãy giữ bình tĩnh.

  • 頭あたまを下げさげろ!

    Cúi đầu xuống!

Thử ngay

頭 nghĩa là gì?