Kaku Coach
Danh từN5

背せい

せいsei

Chiều cao

EN: height; stature

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼かれは背せを曲げまげた。

    Anh ấy khòm lưng xuống.

  • 背せを伸ばのばしなさい。

    Hãy đứng thẳng lưng lên.

Thử ngay

背 nghĩa là gì?