Kaku Coach
Danh từN5

鼻はな

はなhana

mũi

EN: nose

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼かれは鼻はなが高い。

    Anh ấy có mũi cao.

  • 象ぞうは鼻はなが長い。

    Voi có vòi dài.

Thử ngay

鼻 nghĩa là gì?