Kaku Coach
Danh từN5

医い者しゃ

いしゃisha

bác sĩ

EN: doctor; physician

Tình huống · Lần đầu gặp mặt

Ken và Mai gặp nhau lần đầu.

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼かれは医い者しゃだ。

    Anh ấy là bác sĩ.

  • 私わたしは医い者しゃです。

    Tôi là bác sĩ.

Mẫu câu có từ này

Thử ngay

医者 nghĩa là gì?