Kaku Coach
Động từN5

疲つかれる

つかれるtsukareru

Mệt mỏi

EN: to get tired; to tire; to get fatigued

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 冬ふゆは疲つかれる。

    Mùa đông thật mệt mỏi.

  • 私わたしはこの仕し事ごとは疲つかれると思おもう。

    Tôi nghĩ công việc này mệt mỏi.

Thử ngay

疲れる nghĩa là gì?