Kaku Coach
Danh từN5

薬くすり

くすりkusuri

thuốc

EN: medicine; pharmaceuticals; (legal) drugs

Tình huống · Đi khám bệnh

Chị B bị ốm và đi khám bác sĩ.

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • お薬くすり飲のんだ?

    Bạn đã uống thuốc chưa?

  • 薬くすりが効きいた。

    Thuốc đã có tác dụng.

Thử ngay

薬 nghĩa là gì?