Thiên nhiên & thời tiết
21 từ · N5
Đang tải tiến độ
- 暖かいatatakaiẤm áp; Ôn hòa
- 暑いatsuiNóng (thời tiết)
- 熱いatsuiNóng (cảm giác)
- 池ikeao; hồ
- 海umibiển
- 風kazeGió
- 木kicây
- 曇るkumoruTrở nên nhiều mây
- 咲くsakunở
- 差すsasuchiếu vào, rọi vào
- 寒いsamuilạnh
- 涼しいsuzushiiMát mẻ
- 空soraBầu trời
- 冷たいtsumetailạnh
- 鳥toriChim
- 晴れhareTrời nắng
- 晴れるhareruNắng lên
- 吹くfukuthổi
- 降るfururơi
- 緑midorimàu xanh lá
- 雪yukituyết
21/21 từ
