Kaku Coach
Danh từN5

池いけ

いけike

ao; hồ

EN: pond

Tình huống · Báo hỏng điều hòa

Hoa gọi công ty quản lý báo điều hoà bị hỏng.

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 池いけが干上がひあがった。

    Ao đã cạn khô.

  • 彼かれは石いしを池いけに投げなげた。

    Anh ấy ném đá xuống ao.

Thử ngay

池 nghĩa là gì?