Kaku Coach
Tính từ đuôi いN5

暖あたたかい

あたたかいatatakai

Ấm áp; Ôn hòa

EN: warm; mild; (pleasantly) hot

Tình huống · Nói chuyện thời tiết

Hai đồng nghiệp nói chuyện về thời tiết.

Học từ này

Flashcard chủ đề

Dùng thế nào

Ấm áp (thời tiết, không khí). Đồ ăn, nước ấm thì viết 温かい (cùng cách đọc).

Lỗi hay gặp: Nói chuyện thường người Nhật hay nói gọn あったかい — cùng nghĩa.

Ví dụ· 2 câu

  • その島しまは一年中あたたかい。

    Hòn đảo đó ấm áp quanh năm.

  • 私わたしに何かあたたかい飲のみ物ものをください。

    Hãy cho tôi một thức uống ấm.

Thử ngay

暖かい nghĩa là gì?