Kaku Coach
Danh từN5

鳥とり

とりtori

Chim

EN: bird

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 鳥とりは飛とぶ。

    Chim bay.

  • 鳥とりが囀さえずる。

    Chim hót.

Thử ngay

鳥 nghĩa là gì?