Danh từN5
海
うみumi
biển
EN: sea; ocean; waters
Tình huống · Lên kế hoạch du lịch
Hai người bạn lên kế hoạch đi du lịch mùa hè.
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ
- うみできれいな貝がらをひろった。
Tôi nhặt được vỏ sò đẹp ở biển.
Thử ngay
海 nghĩa là gì?
うみumi
biển
EN: sea; ocean; waters
Tình huống · Lên kế hoạch du lịch
Hai người bạn lên kế hoạch đi du lịch mùa hè.
Tôi nhặt được vỏ sò đẹp ở biển.
海 nghĩa là gì?