Kaku Coach
Tính từ đuôi いN5

寒さむい

さむいsamui

lạnh

EN: cold (e.g. weather)

Tình huống · Lời chào trong ngày

Hai người hàng xóm chào nhau vào buổi sáng, buổi trưa và buổi tối.

Học từ này

Flashcard chủ đề

Mẫu câu có từ này

Thử ngay

寒い nghĩa là gì?