Kaku Coach
Động từN5

降ふる

ふるfuru

rơi

EN: to fall (of rain, snow, ash, etc.); to come down

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 今いますぐにも雨あめがふるかもしれない。

    Có thể trời sắp mưa ngay bây giờ.

  • 雨あめが降ふると思おもう。

    Tôi nghĩ trời sẽ mưa.

Thử ngay

降る nghĩa là gì?