Kaku Coach
Động từN5

晴はれる

はれるhareru

Nắng lên

EN: to clear up; to clear away; to be sunny

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 晴はれると思おもう。

    Tôi nghĩ trời sẽ nắng.

  • 晴はれるのかなあ?

    Không biết trời có nắng không nhỉ?

Thử ngay

晴れる nghĩa là gì?