Kaku Coach
Danh từN5

雪ゆき

ゆきyuki

tuyết

EN: snow; snowfall

Tình huống · Mùa yêu thích

Hai người bạn nói về mùa mình thích.

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 雪ゆきは消えきえた。

    Tuyết đã tan.

  • 今日は雪ゆきです。

    Hôm nay có tuyết.

Thử ngay

雪 nghĩa là gì?