Ăn uống
21 từ · N5
Đang tải tiến độ
- 朝御飯asagohanBữa sáng; Điểm tâm
- いくらikuratrứng cá hồi
- お酒osakerượu
- コーヒーkoohiiCà phê
- 砂糖satouđường
- 塩shiomuối
- 醤油shouyuNước tương
- 食堂shokudouNhà ăn
- スプーンsupuunThìa
- そばsobaMì soba
- たばこtabakoThuốc lá
- 食べ物tabemonoThức ăn
- 卵tamagoTrứng
- 鶏肉torinikuThịt gà
- 昼御飯hirugohanCơm trưa
- 豚肉butanikuthịt heo
- まずいmazuiDở, không ngon
- 野菜yasairau
- 夕飯yuuhancơm tối
- 料理ryourimón ăn
- レストランresutorannhà hàng
21/21 từ
