Kaku Coach
Danh từN5

スプーン

supuun

Thìa

EN: spoon

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • スプーンがありません。

    Không có thìa.

  • スプーンをいただけますか。

    Cho tôi xin cái thìa được không?

Thử ngay

スプーン nghĩa là gì?