Kaku Coach
Danh từN5

醤しょう油ゆ

しょうゆshouyu

Nước tương

EN: soy sauce; soya sauce; shoyu

Tình huống · Học nấu món Nhật

Minh nhờ chị Sato chỉ cách nấu món nikujaga.

Học từ này

Flashcard chủ đề

Thử ngay

醤油 nghĩa là gì?