Kaku Coach
Danh từN5

塩しお

しおshio

muối

EN: salt; common salt; table salt

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ

  • このスープは塩しおが少すこし足たりない。

    Món súp này hơi thiếu muối một chút.

Thử ngay

塩 nghĩa là gì?