Kaku Coach
Danh từN5

食しょく堂どう

しょくどうshokudou

Nhà ăn

EN: dining room; dining hall; cafeteria

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 食しょく堂どうはどこですか。

    Nhà ăn ở đâu?

  • 食しょく堂どうは何なん時じにあきますか。

    Nhà ăn mấy giờ mở cửa?

Thử ngay

食堂 nghĩa là gì?