Danh từN5
たばこ
tabako
Thuốc lá
EN: tobacco; cigarette; cigar
Học từ này
Flashcard chủ đềMẫu câu có từ này
- 〜ては いけません— Không được ~ (cấm)
ここでたばこをすってはいけません。Không được hút thuốc ở đây.
Thử ngay
たばこ nghĩa là gì?
tabako
Thuốc lá
EN: tobacco; cigarette; cigar
ここでたばこをすってはいけません。Không được hút thuốc ở đây.
たばこ nghĩa là gì?