Kaku Coach
Danh từN5

卵たまご

たまごtamago

Trứng

EN: eggs; egg; spawn

Tình huống · Bữa sáng ở nhà

Buổi sáng ở nhà, mẹ và con trai nói chuyện.

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 鳥とりは卵たまごを産うむ。

    Chim đẻ trứng.

  • 彼かれは歌か手しゅの卵たまごだ。

    Anh ấy là một ca sĩ triển vọng.

Thử ngay

卵 nghĩa là gì?