Danh từN5
卵
たまごtamago
Trứng
EN: eggs; egg; spawn
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 鳥は卵を産む。
Chim đẻ trứng.
- 彼は歌手の卵だ。
Anh ấy là một ca sĩ triển vọng.
Thử ngay
卵 nghĩa là gì?
たまごtamago
Trứng
EN: eggs; egg; spawn
Chim đẻ trứng.
Anh ấy là một ca sĩ triển vọng.
卵 nghĩa là gì?