Nhà cửa & đồ dùng
20 từ · N4
Đang tải tiến độ
- 沸くwakuSôi, nóng lên
- ステレオsutereoDàn âm thanh stereo
- お宅otakunhà bạn
- 建てるtateruxây
- 贈り物okurimonoquà tặng
- ガラスgarasuThủy tinh
- 建てdateNhà ~ tầng
- 畳tatamiChiếu tatami
- 漬けるtsukeruNgâm, muối
- 内uchitrong nhà
- スクリーンsukuriinmàn hình
- おるorucó, ở (khiêm nhường của いる)
- ごちそうgochisoubữa ăn ngon
- 隅sumigóc
- 下着shitagiđồ lót
- 裏uramặt sau
- 焼けるyakerubị cháy
- 割れるwarerubị vỡ
- 食事dùng bữa
- 棚tanacái kệ
20/20 từ
