Kaku Coach
Danh từN4

隅すみ

すみsumi

góc

EN: corner; nook; recess

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ

  • すみに誰だれかが隠れかくれている。

    Có ai đó đang trốn ở góc kìa.

Thử ngay

隅 nghĩa là gì?