Kaku Coach
Danh từN4

下した着ぎ

したぎshitagi

đồ lót

EN: underwear; undergarment; underclothes

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 下した着ぎまでビショビショです。

    Đến đồ lót cũng ướt sũng rồi.

  • 下した着ぎは着けたままでいいですよ。

    Cứ mặc nguyên đồ lót cũng được nhé.

Thử ngay

下着 nghĩa là gì?